KẾT QUẢ CUỐI NĂM 2019-2020

Năm học : 2019-2020
Trường : Tiểu học Nam Hùng
1. Chất lượng giáo dục
Tổng số học sinh Lớp 1 Lớp 2 Lớp 3 Lớp 4 Lớp 5
Tổng số Trong tổng số Tổng số Trong tổng số Tổng số Trong tổng số Tổng số Trong tổng số Tổng số Trong tổng số
Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật
I. Kết quả học tập
1. Tiếng Việt 519 103 51 1 1 122 60 88 39 91 31 115 60 1
Hoàn thành tốt 281 51 32 54 28 39 18 53 24 84 46
Hoàn thành 238 52 19 1 1 68 32 49 21 38 7 31 14 1
Chưa hoàn thành
2. Toán 519 103 51 1 1 122 60 88 39 91 31 115 60 1
Hoàn thành tốt 294 60 32 52 28 46 22 51 23 85 46
Hoàn thành 225 43 19 1 1 70 32 42 17 40 8 30 14 1
Chưa hoàn thành
3. Đạo đức 519 103 51 1 1 122 60 88 39 91 31 115 60 1
Hoàn thành tốt 303 65 36 56 30 46 23 52 22 84 46
Hoàn thành 216 38 15 1 1 66 30 42 16 39 9 31 14 1
Chưa hoàn thành
4. Tự nhiên và Xã hội 313 103 51 1 1 122 60 88 39
Hoàn thành tốt 163 65 36 51 27 47 24
Hoàn thành 150 38 15 1 1 71 33 41 15
Chưa hoàn thành
5. Khoa học 206 91 31 115 60 1
Hoàn thành tốt 135 51 21 84 46
Hoàn thành 71 40 10 31 14 1
Chưa hoàn thành
6. Lịch sử và Địa lý 206 91 31 115 60 1
Hoàn thành tốt 137 53 21 84 46
Hoàn thành 69 38 10 31 14 1
Chưa hoàn thành
7. Âm nhạc 519 103 51 1 1 122 60 88 39 91 31 115 60 1
Hoàn thành tốt 302 65 36 55 28 46 23 52 22 84 46
Hoàn thành 217 38 15 1 1 67 32 42 16 39 9 31 14 1
Chưa hoàn thành
8. Mĩ thuật 519 103 51 1 1 122 60 88 39 91 31 115 60 1
Hoàn thành tốt 304 66 36 55 29 46 24 52 22 85 47
Hoàn thành 215 37 15 1 1 67 31 42 15 39 9 30 13 1
Chưa hoàn thành
9. Thủ công, Kĩ thuật 519 103 51 1 1 122 60 88 39 91 31 115 60 1
Hoàn thành tốt 304 65 36 55 29 47 24 52 22 85 47
Hoàn thành 215 38 15 1 1 67 31 41 15 39 9 30 13 1
Chưa hoàn thành
10. Thể dục 519 103 51 1 1 122 60 88 39 91 31 115 60 1
Hoàn thành tốt 303 65 36 54 28 47 23 52 22 85 47
Hoàn thành 216 38 15 1 1 68 32 41 16 39 9 30 13 1
Chưa hoàn thành
11. Ngoại ngữ 294 88 39 91 31 115 60 1
Hoàn thành tốt 144 36 21 41 18 67 36
Hoàn thành 150 52 18 50 13 48 24 1
Chưa hoàn thành
12. Tin học 294 88 39 91 31 115 60 1
Hoàn thành tốt 170 38 22 48 21 84 46
Hoàn thành 124 50 17 43 10 31 14 1
Chưa hoàn thành
13. Tiếng dân tộc
Hoàn thành tốt
Hoàn thành
Chưa hoàn thành
II. Năng lực
Tự phục vụ tự quản 519 103 51 1 1 122 60 88 39 91 31 115 60 1
Tốt 331 69 38 56 30 54 25 57 23 95 49
Đạt 188 34 13 1 1 66 30 34 14 34 8 20 11 1
Cần cố gắng
Hợp tác 519 103 51 1 1 122 60 88 39 91 31 115 60 1
Tốt 331 69 38 55 29 55 25 57 23 95 49
Đạt 188 34 13 1 1 67 31 33 14 34 8 20 11 1
Cần cố gắng
Tự học và giải quyết vấn đề 519 103 51 1 1 122 60 88 39 91 31 115 60 1
Tốt 331 69 38 55 29 55 25 57 23 95 49
Đạt 188 34 13 1 1 67 31 33 14 34 8 20 11 1
Cần cố gắng
III. Phẩm chất
Chăm học chăm làm 519 103 51 1 1 122 60 88 39 91 31 115 60 1
Tốt 343 69 38 56 30 55 25 67 27 96 49
Đạt 176 34 13 1 1 66 30 33 14 24 4 19 11 1
Cần cố gắng
Tự tin trách nhiệm 519 103 51 1 1 122 60 88 39 91 31 115 60 1
Tốt 341 69 38 55 29 54 25 67 27 96 49
Đạt 178 34 13 1 1 67 31 34 14 24 4 19 11 1
Cần cố gắng
Trung thực kỷ luật 519 103 51 1 1 122 60 88 39 91 31 115 60 1
Tốt 342 69 38 56 30 54 25 67 27 96 49
Đạt 177 34 13 1 1 66 30 34 14 24 4 19 11 1
Cần cố gắng
Đoàn kết yêu thương 519 103 51 1 1 122 60 88 39 91 31 115 60 1
Tốt 343 69 38 56 30 55 25 67 27 96 49
Đạt 176 34 13 1 1 66 30 33 14 24 4 19 11 1
Cần cố gắng
IV. Khen thưởng 167 32 21 35 17 26 15 34 15 40 20
– Giấy khen cấp trường 167 32 21 35 17 26 15 34 15 40 20
– Giấy khen cấp trên
VI. HSDT được trợ giảng
VII. HS.K.Tật 1 1 1
VIII. HS bỏ học kỳ II
+ Hoàn cảnh GĐKK
+ KK trong học tập
+ Xa trường, đi lại K.khăn
+ Thiên tai, dịch bệnh
+ Nguyên nhân khác
V. Chương trình lớp học 519 103 51 1 1 122 60 88 39 91 31 115 60 1
   Hoàn thành 519 103 51 1 1 122 60 88 39 91 31 115 60 1
   Chưa hoàn thành